ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "世帯収入" (1件)
thu nhập hộ gia đình
日本語
名世帯収入
Chỉ số giá căn hộ trên thu nhập hộ gia đình đã tăng từ 23,5 năm vào 2023 lên 30,2 năm vào 2026.
世帯収入に対するマンション価格指数は、2023年の23.5年から2026年には30.2年に上昇した。
類語検索結果 "世帯収入" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "世帯収入" (1件)
Chỉ số giá căn hộ trên thu nhập hộ gia đình đã tăng từ 23,5 năm vào 2023 lên 30,2 năm vào 2026.
世帯収入に対するマンション価格指数は、2023年の23.5年から2026年には30.2年に上昇した。
