ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "世代" (1件)
thế hệ
日本語
名世代
Thế hệ trẻ ngày nay năng động hơn.
今日の若い世代はより活動的だ。
類語検索結果 "世代" (2件)
thế hệ cũ
日本語
名旧世代
Xe diesel thế hệ cũ không có công nghệ hạn chế vòng tua không tải.
旧世代のディーゼル車には、アイドリング回転数を制限する技術がない。
đời cũ
日本語
フ旧式、旧世代
Chiếc xe này là đời cũ nhưng vẫn chạy tốt.
この車は旧式ですが、まだよく走ります。
フレーズ検索結果 "世代" (6件)
Thế hệ trẻ ngày nay năng động hơn.
今日の若い世代はより活動的だ。
Việc kiểm định khí thải với xe diesel thế hệ cũ cần được xem xét kỹ lưỡng.
旧世代のディーゼル車の排ガス検査は、慎重に検討される必要がある。
Xe diesel thế hệ cũ không có công nghệ hạn chế vòng tua không tải.
旧世代のディーゼル車には、アイドリング回転数を制限する技術がない。
Một trong những hướng được đề cập là việc tham gia các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế đối với vaccine mRNA điều trị ung thư và các vaccine thế hệ mới.
挙げられた方向性の一つは、がん治療用mRNAワクチンや次世代ワクチンに関する国際臨床試験プログラムへの参加です。
Bộ cũng chịu trách nhiệm làm chủ hạ tầng mạng di động thế hệ sau và phát triển hệ sinh thái 5G.
同省は次世代モバイルネットワークインフラを習得し、5Gエコシステムを開発する責任も負う。
Anh ấy là một trong những gương mặt tiêu biểu của thế hệ trẻ.
彼は若い世代の代表的な人物の一人です。
