辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "不要不急" (1件)

không cần thiết
play
日本語 名不要不急
マイ単語
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
不要不急の外出を自粛する

swap_horiz 類語検索結果 "不要不急" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "不要不急" (1件)

hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
不要不急の外出を自粛する