ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "不平を言う" (1件)
than vãn
日本語
動不平を言う
Anh ấy hay than vãn về công việc.
彼はよく仕事に不平を言う。
類語検索結果 "不平を言う" (1件)
than thở
日本語
動嘆く、不平を言う
Vài người bạn chưa mua được nhà gửi nhau đường link, than thở.
まだ家を買えていない何人かの友人がリンクを送り合い、ため息をつく。
フレーズ検索結果 "不平を言う" (1件)
Anh ấy hay than vãn về công việc.
彼はよく仕事に不平を言う。
