ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "不備" (1件)
bất cập
日本語
名不備
Hệ thống còn nhiều bất cập.
システムには多くの不備がある。
類語検索結果 "不備" (1件)
thiếu sót
日本語
名欠陥、不備
Báo cáo này vẫn còn nhiều thiếu sót cần được bổ sung.
この報告書にはまだ多くの不備があり、補足が必要だ。
フレーズ検索結果 "不備" (2件)
Hệ thống còn nhiều bất cập.
システムには多くの不備がある。
Báo cáo này vẫn còn nhiều thiếu sót cần được bổ sung.
この報告書にはまだ多くの不備があり、補足が必要だ。
