ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "上院議員" (1件)
thượng nghị sĩ
日本語
名上院議員
Thượng nghị sĩ đã có bài phát biểu quan trọng.
上院議員は重要な演説を行った。
類語検索結果 "上院議員" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "上院議員" (1件)
Thượng nghị sĩ đã có bài phát biểu quan trọng.
上院議員は重要な演説を行った。
