ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "万一" (1件)
phòng trường hợp

日本語
名万一
Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
私は万一に備えてお金を貯める。
類語検索結果 "万一" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "万一" (1件)
Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
私は万一に備えてお金を貯める。
