ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ロマンチックな" (2件)
thơ mộng

日本語
形ロマンチックな
cảnh ở đây rất thơ mộng
ここの景色はとてもロマンチックです
lãng mạn
日本語
形ロマンチックな
Vừa có những phút giây lãng mạn, vừa có sự tin tưởng.
ロマンチックな瞬間と信頼の両方がある。
類語検索結果 "ロマンチックな" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ロマンチックな" (1件)
Vừa có những phút giây lãng mạn, vừa có sự tin tưởng.
ロマンチックな瞬間と信頼の両方がある。
