ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "レストラン" (1件)
nhà hàng

日本語
名レストラン
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
有名なレストランを予約する
類語検索結果 "レストラン" (2件)
nhà hàng Nhật

日本語
名日本レストラン
Tôi thích ăn ở nhà hàng Nhật.
日本料理店で食べるのが好きだ。
nhà hàng Việt

日本語
名ベトナムレストラン
Chúng tôi đến nhà hàng Việt tối qua.
昨夜ベトナム料理店に行った。
フレーズ検索結果 "レストラン" (13件)
quán ăn ở tầng thượng
屋上にあるレストラン
quán ăn ở lầu thượng
屋上にあるレストラン
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
有名なレストランを予約する
làm thêm ở quán ăn
レストランでアルバイトする
ăn tại nhà hàng
レストランで食事する
Nhà hàng này cũng phù hợp với khách có trẻ em đi cùng.
このレストランはお子様連れのお客様にもおすすめだ。
Nhà hàng này phục vụ món Âu.
このレストランは洋食を出す。
Nhà hàng phục vụ món khai vị trước.
レストランは最初にアペタイザーを出す。
Nhà hàng cần nhân viên phục vụ tại sảnh.
レストランはホールスタッフを募集している。
Nhà hàng hàng đầu.
トップクラスのレストランだ。
Khu phức hợp này có nhiều cửa hàng và nhà hàng.
この複合施設には多くの店とレストランがあります。
Việc hút thuốc lá trong nhà hàng bị cấm.
レストランでの喫煙は禁止されている。
Anh ấy là chủ của một chuỗi nhà hàng nổi tiếng trong thành phố.
彼は市内で有名なレストランチェーンのオーナーです。
