辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ルームサービス" (1件)

phục vụ tại phòng
play
日本語 名ルームサービス
マイ単語
Khách sạn có dịch vụ phục vụ tại phòng.
ホテルはルームサービスを提供する。

swap_horiz 類語検索結果 "ルームサービス" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ルームサービス" (1件)

Khách sạn có dịch vụ phục vụ tại phòng.
ホテルはルームサービスを提供する。