ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "リゾート地" (2件)
thành phố nghỉ mát

日本語
名リゾート地
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
ダナンはビーチリゾート地である
khu nghỉ dưỡng

日本語
名リゾート地
類語検索結果 "リゾート地" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "リゾート地" (1件)
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
ダナンはビーチリゾート地である
