ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "メーター" (1件)
đồng hồ đo

日本語
名メーター
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
スピードメーターが壊れている。
類語検索結果 "メーター" (1件)
công tơ mét

日本語
名オドメーター
Công tơ mét hiển thị quãng đường.
オドメーターは走行距離を示す。
フレーズ検索結果 "メーター" (2件)
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
スピードメーターが壊れている。
Công tơ mét hiển thị quãng đường.
オドメーターは走行距離を示す。
