辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ホルモン療法" (1件)

liệu pháp hormone
日本語 フホルモン療法
マイ単語
Liệu pháp hormone có thể điều trị ung thư tuyến tiền liệt.
ホルモン療法は前立腺がんを治療できる。

swap_horiz 類語検索結果 "ホルモン療法" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ホルモン療法" (1件)

Liệu pháp hormone có thể điều trị ung thư tuyến tiền liệt.
ホルモン療法は前立腺がんを治療できる。