ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "フランス" (1件)
Pháp

日本語
名フランス
đến Pháp lần đầu tiên
初めてフランスに来た
類語検索結果 "フランス" (1件)
theo phong cách Pháp

日本語
名フランス風
được thiết kế theo phong cách Pháp
フランス風にデザインされる
フレーズ検索結果 "フランス" (2件)
đến Pháp lần đầu tiên
初めてフランスに来た
được thiết kế theo phong cách Pháp
フランス風にデザインされる
