辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ビニール袋" (1件)

túi ni lông
play
日本語 名ビニール袋
マイ単語
quý khách có cần dùng túi ni lông không ạ?
ビニール袋をご利用になりますか?

swap_horiz 類語検索結果 "ビニール袋" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ビニール袋" (1件)

quý khách có cần dùng túi ni lông không ạ?
ビニール袋をご利用になりますか?