辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ビジネスクラス" (1件)

hạng thương gia
play
日本語 名ビジネスクラス
マイ単語
ngồi ghế hạng thương gia
ビジネスクラス席に座る

swap_horiz 類語検索結果 "ビジネスクラス" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ビジネスクラス" (2件)

khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
ビジネスクラス客はラウンジを使用できる
ngồi ghế hạng thương gia
ビジネスクラス席に座る