ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "バナナ" (1件)
chuối

日本語
名バナナ
ăn chuối một ngày
毎日バナナを食べる
類語検索結果 "バナナ" (1件)
hoa chuối

日本語
名バナナハット、ばななの花
Gỏi hoa chuối là món ăn dân dã Việt Nam.
バナナの花のサラダはベトナムの素朴な料理だ。
フレーズ検索結果 "バナナ" (5件)
ăn chuối một ngày
毎日バナナを食べる
Em bé thích bóc vỏ chuối.
子どもはバナナの皮をむくのが好きだ。
Gỏi hoa chuối là món ăn dân dã Việt Nam.
バナナの花のサラダはベトナムの素朴な料理だ。
Chuối là thực vật miền nhiệt đới.
バナナは熱帯植物だ。
Từ
「バナナ」という単語には3つの音節がある。
