ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "バジル" (1件)
húng tây

日本語
名バジル
húng tây thường được dùng trong các món Ý
バジルはイタリアン料理によく使われる
類語検索結果 "バジル" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "バジル" (1件)
húng tây thường được dùng trong các món Ý
バジルはイタリアン料理によく使われる
