ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ノートパソコン" (2件)
máy tính xách tay

日本語
名ノートパソコン
Cô ấy mang theo máy tính xách tay đến quán cà phê.
カフェにノートパソコンを持っていく。
laptop

日本語
名ノートパソコン
Tôi mua một chiếc laptop mới.
新しいノートパソコンを買った。
類語検索結果 "ノートパソコン" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ノートパソコン" (2件)
Cô ấy mang theo máy tính xách tay đến quán cà phê.
カフェにノートパソコンを持っていく。
Tôi mua một chiếc laptop mới.
新しいノートパソコンを買った。
