ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "デパート" (1件)
cửa hàng bách hóa

日本語
名デパート
Chúng tôi đi mua sắm ở cửa hàng bách hóa.
デパートで買い物をする。
類語検索結果 "デパート" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "デパート" (1件)
Chúng tôi đi mua sắm ở cửa hàng bách hóa.
デパートで買い物をする。
