辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "デバイス" (1件)

thiết bị
play
日本語 名デバイス
名設備
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "デバイス" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "デバイス" (2件)

Thiết bị này được trang bị nhiều cảm biến hiện đại.
このデバイスには多くの最新センサーが搭載されています。
Đây là một thiết bị đa năng rất tiện lợi.
これは非常に便利な多機能デバイスです。