ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "テレビ番組" (1件)
chương trình truyền hình
日本語
名テレビ番組
Tôi thích xem chương trình truyền hình này.
このテレビ番組を見るのが好きだ。
類語検索結果 "テレビ番組" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "テレビ番組" (3件)
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
視聴率が高いテレビ番組である
Tôi thích xem chương trình truyền hình này.
このテレビ番組を見るのが好きだ。
