ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ソファ" (1件)
ghế sô pha

日本語
名ソファ
ngả lưng trên ghế sô pha
ソファに腰掛ける
類語検索結果 "ソファ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ソファ" (2件)
ngả lưng trên ghế sô pha
ソファに腰掛ける
Con mèo cào vào ghế sofa làm hỏng nó.
猫がソファを掻いて傷つけました。
