ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "スポーツ" (2件)
môn thể thao

日本語
名スポーツ
môn thể thao được yêu chuộng nhất
一番人気なスポーツ
thể thao

日本語
名スポーツ
Tôi thích chơi thể thao.
スポーツをするのが好きだ。
類語検索結果 "スポーツ" (4件)
thể thao dưới nước

日本語
名アクアティックスポーツ
Tôi thích thể thao dưới nước.
私はアクアティックスポーツが好きだ。
khiêu vũ thể thao

日本語
名スポーツダンス
Cô ấy học khiêu vũ thể thao.
彼女はスポーツダンスを習う。
hoạt động thể thao

日本語
名スポーツ活動
Học sinh tham gia hoạt động thể thao.
生徒がスポーツ活動に参加する。
áo khoác thể thao
日本語
フスポーツジャケット
Cô ấy mang theo một chiếc áo khoác thể thao để giữ ấm.
彼女は体を暖かく保つためにスポーツジャケットを持ってきました。
フレーズ検索結果 "スポーツ" (10件)
môn thể thao được yêu chuộng nhất
一番人気なスポーツ
Tôi thích thể thao dưới nước.
私はアクアティックスポーツが好きだ。
Cô ấy học khiêu vũ thể thao.
彼女はスポーツダンスを習う。
Tôi thích chơi thể thao.
スポーツをするのが好きだ。
Học sinh tham gia hoạt động thể thao.
生徒がスポーツ活動に参加する。
Cô ấy có tính cách năng động và giỏi thể thao.
彼女は活発な性格で、スポーツが得意だ。
Hội thảo đã tập trung vào thực trạng tham gia thể thao của trẻ em gái.
セミナーでは、女子のスポーツ参加の現状に焦点を当てました。
Khảo sát cho thấy trẻ em gái không thờ ơ với thể thao.
調査によると、女子児童はスポーツに無関心ではありません。
Đối với trẻ em gái tuổi dậy thì, thể thao rất quan trọng.
思春期の女子にとって、スポーツは非常に重要です。
Cô ấy mang theo một chiếc áo khoác thể thao để giữ ấm.
彼女は体を暖かく保つためにスポーツジャケットを持ってきました。
