ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "スプレー" (1件)
bình xịt

日本語
名スプレー
bình xịt tóc
ヘアスプレー
類語検索結果 "スプレー" (1件)
xịt, phun
日本語
動スプレーする、噴射する
Cô ấy xịt nước hoa lên cổ tay trước khi ra ngoài.
彼女は出かける前に手首に香水をスプレーした。
フレーズ検索結果 "スプレー" (2件)
bình xịt tóc
ヘアスプレー
Cô ấy xịt nước hoa lên cổ tay trước khi ra ngoài.
彼女は出かける前に手首に香水をスプレーした。
