辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ザボンの一種" (1件)

thanh trà
play
日本語 名ザボンの一種
マイ単語
Thanh trà là đặc sản nổi tiếng của Huế.
タインチャー(ザボンの一種)はフエの有名な特産品です。

swap_horiz 類語検索結果 "ザボンの一種" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ザボンの一種" (1件)

Thanh trà là đặc sản nổi tiếng của Huế.
タインチャー(ザボンの一種)はフエの有名な特産品です。