ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ゴルフクラブ" (1件)
gậy gôn

日本語
名ゴルフクラブ
gậy gôn có nhiều hình dáng khác nhau
ゴルフクラブはいろんな形がある
類語検索結果 "ゴルフクラブ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ゴルフクラブ" (2件)
đánh bóng một cách dứt khoát
思い切りゴルフクラブを振る
gậy gôn có nhiều hình dáng khác nhau
ゴルフクラブはいろんな形がある
