ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ゲート" (1件)
cổng

日本語
名ゲート
類語検索結果 "ゲート" (3件)
cửa lên máy báy

日本語
名搭乗ゲート
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
出発20分前に搭乗ゲートの前に来る
cổng mặc định

日本語
名デフォルトゲート
cửa lên máy bay

日本語
名搭乗ゲート
Cửa lên máy bay là số 5.
搭乗ゲートは5番だ。
フレーズ検索結果 "ゲート" (2件)
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
出発20分前に搭乗ゲートの前に来る
Cửa lên máy bay là số 5.
搭乗ゲートは5番だ。
