ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "キッチン" (1件)
phòng bếp

日本語
名キッチン
Mẹ đang nấu ăn trong phòng bếp.
母はキッチンで料理している。
類語検索結果 "キッチン" (1件)
giấy thấm dầu

日本語
名キッチンペーパー
Tôi dùng giấy thấm dầu cho đồ chiên.
揚げ物にキッチンペーパーを使う。
フレーズ検索結果 "キッチン" (2件)
Tôi dùng giấy thấm dầu cho đồ chiên.
揚げ物にキッチンペーパーを使う。
Mẹ đang nấu ăn trong phòng bếp.
母はキッチンで料理している。
