ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "オリーブ" (1件)
ô liu

日本語
名オリーブ
Tôi ăn bánh mì kèm ô liu.
オリーブと一緒にパンを食べる。
類語検索結果 "オリーブ" (1件)
dầu ô liu

日本語
名オリーブオイル
Salad này dùng dầu ô liu.
このサラダはオリーブオイルを使う。
フレーズ検索結果 "オリーブ" (3件)
Tôi ăn bánh mì kèm ô liu.
オリーブと一緒にパンを食べる。
Salad này dùng dầu ô liu.
このサラダはオリーブオイルを使う。
Dầu ô liu nguyên chất rất tốt cho sức khỏe.
純粋なオリーブオイルは健康にとても良い。
