辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "エンジンブレーキ" (1件)

phanh động cơ
play
日本語 名エンジンブレーキ
マイ単語
Tôi dùng phanh động cơ khi xuống dốc.
私は下り坂でエンジンブレーキを使う。

swap_horiz 類語検索結果 "エンジンブレーキ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "エンジンブレーキ" (1件)

Tôi dùng phanh động cơ khi xuống dốc.
私は下り坂でエンジンブレーキを使う。