ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "エンジニア" (1件)
kỹ sư

日本語
名エンジニア
đạo tạo kỹ sư
エンジニアを育成する
類語検索結果 "エンジニア" (1件)
kỹ sư phần mềm

日本語
名ソフトウェアエンジニア
Anh ấy là kỹ sư phần mềm.
彼はソフトウェアエンジニアだ。
フレーズ検索結果 "エンジニア" (4件)
đạo tạo kỹ sư
エンジニアを育成する
Công việc hiện tại của tôi là kỹ sư IT
私の現在の職業はITエンジニアです
Anh ấy là kỹ sư phần mềm.
彼はソフトウェアエンジニアだ。
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
この給料は経験豊富なエンジニアの収入に相当する。
