ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "インターネット" (1件)
mạng

日本語
名インターネット
nối mạng
インターネットが繋がる
類語検索結果 "インターネット" (2件)
nhà cung cấp dịch vụ mạng

日本語
名インターネットサービスプロバイダ
tiệm net

日本語
名インターネットカフェ
Tôi đến tiệm net để chơi game.
私はインターネットカフェでゲームをする。
フレーズ検索結果 "インターネット" (7件)
nối mạng
インターネットが繋がる
Tỉ lệ phổ cập Internet rất cao.
インターネットの普及率はとても高い。
Tôi đến tiệm net để chơi game.
私はインターネットカフェでゲームをする。
Tôi kết nối internet bằng mạng vô tuyến
無線でインターネットに接続する。
Đây là nhà cung cấp dịch vụ Internet.
これはインターネットのサービス提供事業者だ。
Thuyết âm mưu về vụ việc này đang lan truyền rộng rãi trên internet.
この事件に関する陰謀論がインターネット上で広く拡散している。
Bạn có thể tưởng tượng một thế giới không có internet không?
インターネットのない世界を想像できますか?
