辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ろば" (1件)

lừa
play
日本語 名ろば
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "ろば" (2件)

nhà cung cấp dịch vụ mạng
play
日本語 名インターネットサービスプロバイダ
マイ単語
quảng trường
日本語 名広場
マイ単語
Xây dựng hệ thống đài quan sát và quảng trường.
展望デッキ、広場のシステムを建設。

format_quote フレーズ検索結果 "ろば" (0件)

フレーズはありませんでした。