辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "りんご" (1件)

táo
play
日本語 名りんご
マイ単語
ăn táo hằng ngày để giảm cân
ダイエットのため、毎日りんごを食べる

swap_horiz 類語検索結果 "りんご" (2件)

mâm xôi lingon
play
日本語 名リンゴンベリー
マイ単語
nước láng giềng
日本語 名近隣国、隣国
マイ単語
Linh cữu sẽ được rước qua các thành phố của Iran cũng như nước láng giềng Iraq.
棺はイランの都市だけでなく、隣国イラクも巡行する。

format_quote フレーズ検索結果 "りんご" (3件)

ăn táo hằng ngày để giảm cân
ダイエットのため、毎日りんごを食べる
Có 5 quả táo, ăn 2 quả, còn 3 quả. Đó là phép trừ.
りんごが5つあって、2つ食べたら3つ残る。これが引き算だ。
Tôi cắt nửa quả táo.
りんごを半分に切る。