辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "もちろん" (1件)

tất nhiên
play
日本語 フもちろん
マイ単語
Bạn đi cùng chứ? – Tất nhiên!
一緒に行く?– もちろん!

swap_horiz 類語検索結果 "もちろん" (1件)

đương nhiên
日本語 副当然、もちろん
マイ単語
Giá nhà đất tăng nhanh hơn tiền lương là điều đương nhiên.
不動産価格が賃金よりも早く上昇するのは当然のことだ。

format_quote フレーズ検索結果 "もちろん" (1件)

Bạn đi cùng chứ? – Tất nhiên!
一緒に行く?– もちろん!