ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "はまち" (2件)
cá cam Nhật

日本語
名はまち
Tôi rất thích ăn sushi cá cam Nhật.
私ははまちの寿司が大好きです。
cá cam Nhật

日本語
名鰤
名はまち
名はまち
Tôi thích sushi cá cam Nhật.
私ははまちの寿司が好きだ。
類語検索結果 "はまち" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "はまち" (2件)
Tôi rất thích ăn sushi cá cam Nhật.
私ははまちの寿司が大好きです。
Tôi thích sushi cá cam Nhật.
私ははまちの寿司が好きだ。
