ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "はじめて" (3件)
đầu tiên

日本語
副はじめて
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
lần đầu

日本語
副初めて
lần đầu tiên
日本語
フ初めて
Đây là lần đầu tiên THPT Lương Thế Vinh có anh em ruột cùng đạt thành tích này.
ルーオンテービン高校で兄弟が同じ成績を達成したのはこれが初めてだ。
類語検索結果 "はじめて" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "はじめて" (0件)
フレーズはありませんでした。
