ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "でっち上げる" (1件)
bịa đặt
日本語
動でっち上げる
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報をでっち上げる行為は法律違反です。
類語検索結果 "でっち上げる" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "でっち上げる" (1件)
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報をでっち上げる行為は法律違反です。
