ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "できるだけ早く" (1件)
càng sớm càng tốt
日本語
フできるだけ早く
Vui lòng gửi báo cáo này càng sớm càng tốt.
この報告書をできるだけ早く提出してください。
類語検索結果 "できるだけ早く" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "できるだけ早く" (1件)
Vui lòng gửi báo cáo này càng sớm càng tốt.
この報告書をできるだけ早く提出してください。
