ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "すんなり" (1件)
dễ dàng

日本語
副すんなり
hoàn thành bài tập này một cách dễ dàng
この宿題はすんなり終わった
類語検索結果 "すんなり" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "すんなり" (1件)
hoàn thành bài tập này một cách dễ dàng
この宿題はすんなり終わった
