ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "しょっちゅう" (1件)
thường xuyên

日本語
副しょっちゅう
anh ấy thường xuyên đến cửa hàng này
彼はこの店にしょっちゅう来る
類語検索結果 "しょっちゅう" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "しょっちゅう" (1件)
anh ấy thường xuyên đến cửa hàng này
彼はこの店にしょっちゅう来る
