辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ご主人" (1件)

ông chủ
play
日本語 名ご主人
マイ単語
Ông chủ cửa hàng rất thân thiện.
店のご主人はとても親切だ。

swap_horiz 類語検索結果 "ご主人" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ご主人" (1件)

Ông chủ cửa hàng rất thân thiện.
店のご主人はとても親切だ。