ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "こめかみ" (1件)
thái dương
日本語
名こめかみ
Anh ấy bị đau ở thái dương sau cú va chạm.
彼は衝突の後、こめかみに痛みを感じた。
類語検索結果 "こめかみ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "こめかみ" (2件)
Anh ta đã đấm tài xế 3 cái vào thái dương.
彼が運転手のこめかみを3回殴った。
Anh ấy bị đau ở thái dương sau cú va chạm.
彼は衝突の後、こめかみに痛みを感じた。
