辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ことわざ" (1件)

thành ngữ
play
日本語 名ことわざ
マイ単語
“Có công mài sắt, có ngày nên kim” là một thành ngữ.
「石の上にも三年」は日本のことわざだ。

swap_horiz 類語検索結果 "ことわざ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ことわざ" (1件)

“Có công mài sắt, có ngày nên kim” là một thành ngữ.
「石の上にも三年」は日本のことわざだ。