ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "こて" (1件)
cái bay

日本語
名こて
類語検索結果 "こて" (5件)
tài sản cố đính hữu hình

日本語
名有形固定資産
tài sản cố định

日本語
名固定資産
tài sản cố định hữu hình

日本語
名有形固定資産
tài sản cố định vô hình

日本語
名無形固定資産
kinh điển
日本語
形古典的な
Màn đối đầu giữa hai người trở thành kinh điển.
二人の対決は古典的なものとなった。
フレーズ検索結果 "こて" (0件)
フレーズはありませんでした。
