ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "お笑い芸人" (1件)
diễn viên hài
日本語
名お笑い芸人
Anh ấy là diễn viên hài nổi tiếng.
彼は有名なお笑い芸人だ。
類語検索結果 "お笑い芸人" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "お笑い芸人" (1件)
Anh ấy là diễn viên hài nổi tiếng.
彼は有名なお笑い芸人だ。
