辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "お子様連れ" (1件)

có trẻ em đi cùng
play
日本語 名お子様連れ
マイ単語
Nhà hàng này cũng phù hợp với khách có trẻ em đi cùng.
このレストランはお子様連れのお客様にもおすすめだ。

swap_horiz 類語検索結果 "お子様連れ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "お子様連れ" (1件)

Nhà hàng này cũng phù hợp với khách có trẻ em đi cùng.
このレストランはお子様連れのお客様にもおすすめだ。