ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "おしゃれ" (1件)
sang

日本語
形おしゃれ
cái váy ấy rất sang
このドレスはとてもおしゃれ
類語検索結果 "おしゃれ" (1件)
sành điệu
日本語
形おしゃれな、粋な
Cô ấy luôn ăn mặc rất sành điệu và hợp thời trang.
彼女はいつもとてもおしゃれで流行に敏感です。
フレーズ検索結果 "おしゃれ" (2件)
cái váy ấy rất sang
このドレスはとてもおしゃれ
Cô ấy luôn ăn mặc rất sành điệu và hợp thời trang.
彼女はいつもとてもおしゃれで流行に敏感です。
