ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "あいこ" (1件)
hoà nhau
日本語
動あいこ
Dù có oản tù tì bao nhiêu lần cũng hòa nhau
何回じゃんけんしてもあいこだ
類語検索結果 "あいこ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "あいこ" (1件)
Dù có oản tù tì bao nhiêu lần cũng hòa nhau
何回じゃんけんしてもあいこだ
